Tìm hiểu những kiến thức cơ bản về Data warehouse (Kho dữ liệu)

18-10-2023 09:31

Data warehouse, hay kho dữ liệu, là một nền tảng được đích thân thiết kế để tổng hợp và quản lý thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau. Chức năng chính của kho dữ liệu này là cung cấp khả năng truy xuất và phân tích dữ liệu cho các nhà quản lý và nhà phân tích dữ liệu, giúp họ đưa ra các quyết định quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh. Để hiểu sâu hơn về cách hệ thống này hoạt động và làm thế nào nó đã được triển khai trong các công ty và tổ chức lớn để giúp quản lý và phân tích dữ liệu, mời các bạn tham khảo bài viết dưới đây từ Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông ITPlus nhé!

I. Khái niệm

What is Data Warehouse? The Complete Guide

Data warehouse (kho dữ liệu) là một hệ thống lưu trữ và quản lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, được thiết kế để hỗ trợ quá trình ra quyết định trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Data warehouse tạo ra một nền tảng thống nhất cho việc tổng hợp thông tin, chuẩn hóa dữ liệu và cung cấp cơ hội cho những người quản lý và nhà phân tích dữ liệu khám phá thông tin quan trọng để đưa ra quyết định thông minh về hoạt động kinh doanh.

II. Một số điểm quan trọng về Data warehouse

1. Hướng chủ đề (Subject-Oriented): Data warehouse được xây dựng dựa trên các chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể của doanh nghiệp như bán hàng, marketing, tài chính, nhân sự, và nhiều lĩnh vực khác. Kho dữ liệu này tập trung vào việc thu thập thông tin liên quan đến từng chủ đề này để hỗ trợ quá trình ra quyết định trong lĩnh vực đó.

2. Tích hợp (Integrated): Data warehouse kết hợp và tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả hệ thống giao dịch và nguồn dữ liệu bên ngoài. Dữ liệu từ các nguồn này được chuẩn hóa và hợp nhất thành một cấu trúc dữ liệu chung, giúp tạo ra một bức tranh toàn diện về hoạt động của tổ chức.

Data Warehouse và những kiến thức cơ bản nhất

3. Bất biến (Non-volatile): Dữ liệu trong Data warehouse không thay đổi thường xuyên. Thay vì cập nhật dữ liệu trực tiếp, data warehouse thường được cung cấp dữ liệu từ các nguồn gốc và duy trì lịch sử thay đổi của dữ liệu theo thời gian. Điều này cho phép người dùng phân tích và so sánh dữ liệu theo các chu kỳ thời gian khác nhau để hiểu rõ hơn về sự phát triển của dữ liệu.

4. Có gắn nhãn thời gian (Time-Variant): Data warehouse lưu trữ dữ liệu theo thời gian và cho phép người dùng xem và phân tích dữ liệu theo các chu kỳ thời gian khác nhau, từ quá khứ đến hiện tại. Điều này giúp người dùng phát hiện xu hướng và biểu đồ phát triển của dữ liệu theo thời gian.

Các đối tượng thường sử dụng Data warehouse bao gồm những người chịu trách nhiệm ra quyết định dựa vào dữ liệu, người sử dụng quy trình phức tạp để thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, người muốn truy cập dữ liệu dễ dàng thông qua công nghệ, người muốn tối ưu hóa hiệu suất với lượng dữ liệu lớn cho việc tạo báo cáo và biểu đồ, và người muốn khám phá các mẫu ẩn trong dữ liệu để nắm bắt thông tin quan trọng và định hướng tương lai. Data warehouse là một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ quyết định và phân tích dữ liệu trong môi trường doanh nghiệp ngày nay.

III. Đối tượng sử dụng Data warehouse

Data Warehousing BI Analytics Assessment - EWSolutions

Data warehouse không chỉ là một công cụ hỗ trợ quá trình ra quyết định, mà còn là một nguồn tài nguyên mạnh mẽ cho nhiều đối tượng khác nhau. Các đối tượng nên sử dụng Data warehouse bao gồm:

  1. Người chịu trách nhiệm ra quyết định dựa vào khối lượng dữ liệu: Đối tượng này thường là các nhà quản lý cấp cao trong tổ chức, người phải đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu và thông tin được cung cấp bởi Data warehouse.

  2. Người sử dụng các quy trình phức tạp, tùy chỉnh để thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau: Các nhà phân tích dữ liệu và các chuyên gia trong việc thu thập và xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra thông tin hữu ích cho tổ chức.

  3. Người có nhu cầu sử dụng công nghệ đơn giản để truy cập dữ liệu: Data warehouse cung cấp giao diện dễ sử dụng cho người dùng cuối để truy cập dữ liệu một cách hiệu quả mà không cần kiến thức chuyên sâu về công nghệ.

  4. Người muốn có một cách tiếp cận được hệ thống hóa để đưa ra quyết định: Data warehouse cung cấp cho người dùng một cách tiếp cận có tổ chức và chuẩn mực đối với dữ liệu, giúp họ dễ dàng tìm kiếm thông tin cần thiết.

  5. Người muốn tăng hiệu suất với lượng dữ liệu khổng lồ cho các báo cáo, lưới hoặc biểu đồ: Data warehouse giúp xử lý và truy vấn dữ liệu một cách hiệu quả, cho phép người dùng tạo ra các báo cáo, biểu đồ và lưới dữ liệu phức tạp mà không gặp vấn đề về hiệu suất.

  6. Người muốn khám phá "các mẫu ẩn" của luồng dữ liệu và nhóm: Data warehouse cho phép người dùng khám phá các mẫu dữ liệu ẩn chưa được nhận ra từ các nguồn dữ liệu, giúp họ tìm ra thông tin mới và giá trị cho tổ chức.

IV. Kiến trúc của Data warehouse

Data warehouse có thể triển khai với các kiến trúc khác nhau, bao gồm:

  1. Simple: Đây là kiến trúc đơn giản, dữ liệu được sao chép từ nguồn gốc vào Data warehouse mà không cần xử lý hay biến đổi. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

  2. Simple with a staging area: Kiểu kiến trúc này bao gồm một khu vực tạm trữ (staging area) giữa nguồn dữ liệu và Data warehouse chính. Dữ liệu được sao chép và lưu trữ tạm thời trong khu vực tạm trữ trước khi được xử lý và chuyển vào Data warehouse. Điều này giúp kiểm tra, làm sạch và biến đổi dữ liệu trước khi lưu trữ trong Data warehouse.

  3. Hub and spoke: Đây là một kiến trúc phổ biến trong các hệ thống Data warehouse lớn. Kiến trúc này bao gồm một trung tâm (hub) kết nối với nhiều nguồn dữ liệu (spoke). Trung tâm là nơi lưu trữ và xử lý dữ liệu chung, trong khi các nguồn dữ liệu được giữ riêng tại các điểm kết nối (spoke).

  4. Sandboxes: Kiểu kiến trúc này cho phép các nhóm hoặc người dùng tạo ra các môi trường độc lập để thực hiện phân tích và thử nghiệm dữ liệu. Mỗi sandbox là một không gian làm việc riêng biệt và có thể điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của từng nhóm, đảm bảo tính riêng tư và an toàn của dữ liệu trong quá trình phân tích và thử nghiệm.

V. Các loại Data warehouse

Data warehouse là gì? Kiến thức cơ bản về kho dữ liệu

Hiện nay, Data warehouse được phân thành ba loại chính:

  1. Kho dữ liệu doanh nghiệp (EDW - Enterprise Data Warehouse): EDW là một loại Data warehouse được xây dựng để phục vụ cho toàn bộ doanh nghiệp. Nó thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn và tổ chức chúng thành một cấu trúc dữ liệu chung để hỗ trợ các hoạt động phân tích và ra quyết định của toàn bộ tổ chức.

  2. Kho dữ liệu hoạt động (ODS - Operational Data Store): ODS là một loại Data warehouse được thiết kế để lưu trữ dữ liệu từ các hệ thống hoạt động của doanh nghiệp. ODS nhận dữ liệu từ các nguồn khác nhau và cung cấp nhanh chóng các thông tin cập nhật và dữ liệu thời gian thực để hỗ trợ các quyết định và hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.

  3. Data mart: Data mart là một loại Data warehouse nhỏ hơn, tập trung vào một phần cụ thể của doanh nghiệp hoặc một nhóm người dùng cụ thể. Data mart thường được tạo ra từ EDW hoặc ODS và có thể chứa các dữ liệu phân tán hoặc tập trung.

Kết luận: Data warehouse là một phần quan trọng của cơ cấu thông tin của một tổ chức. Nó không chỉ giúp cải thiện quy trình ra quyết định, mà còn cung cấp cho tổ chức khả năng thúc đẩy hiệu suất và đáp ứng nhu cầu kinh doanh. Việc hiểu và tận dụng Data warehouse một cách hiệu quả là một yếu tố quan trọng trong việc thành công của tổ chức.

Ban Truyền thông ITPlus

Bài viết cùng chủ đề

1